Russian Cup00:45 ngày 28/08/2025

FK Rostov
1 - 3

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốDynamo Makhachkala
10Chỉ số 222
6Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2389
53Chỉ số 2420
65Chỉ số 2535
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 3-5-21405487822185169
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Prokhin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Langovich#87 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Semenchuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Koltakov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Golenkov#17

E.Golenkov#19

E.Golenkov#78

E.Golenkov#13

E.Golenkov#7

E.Golenkov#3

E.Golenkov#58

E.Golenkov#10

E.Golenkov#99

E.Golenkov#57
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-4-1-2394991321677532898
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kagermazov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dzhabrailov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sundukov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Gadzhiev#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Serderov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Budunov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Budunov#27

G.Budunov#70

G.Budunov#10
G.Budunov#9

G.Budunov#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov2 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 3
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Lokomotiv Moscow3 - 3
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Rostov1 - 4
Krylya Sovetov
FK Rostov0 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 2
Fakel Voronezh
FK Rostov2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg4 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg1 - 1
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov2 - 1
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#11#20#30#41#56#60#70
Dynamo Makhachkala
#13#20#30#43#52#60#70
FK Krasnodar
FC Sochi
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad