Russian Cup00:45 ngày 27/08/2025

Akhmat Grozny
2 - 0

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốRubin Kazan
0Chỉ số 214
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
2Chỉ số 224
2Chỉ số 33
40Chỉ số 2449
104Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-3-3140902255171149777
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Utsiev#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ousmane ndong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mehdi mohazabieh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Mansilla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Melkadze#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sadulaev#8

L.Sadulaev#70
L.Sadulaev#32

L.Sadulaev#13

L.Sadulaev#72

L.Sadulaev#20

L.Sadulaev#88

L.Sadulaev#81

L.Sadulaev#14
L.Sadulaev#39

L.Sadulaev#71
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-5-2252272451232119779987
Đội hình xuất phát

A.Nigmatullin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Chumich#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Bezrukov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Zotov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Ivanov#19 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Jukic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Shabanhaxhaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Mukba#87 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mukba#5

E.Mukba#96

E.Mukba#38

E.Mukba#9

E.Mukba#70

E.Mukba#8

E.Mukba#6

E.Mukba#22

E.Mukba#39

E.Mukba#10

E.Mukba#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
Akhmat Grozny
Rubin Kazan2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
FC Orenburg2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
FC Orenburg2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
Zenit St. Petersburg
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 2
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
Spartak Moscow
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin Kazan
CSKA Moscow5 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Ural Yekaterinburg
Rubin Kazan0 - 0
FC SochiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#12#22#30#42#53#60#70
Rubin Kazan
#10#20#30#43#510#60#70
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti