Russian Premier League20:15 ngày 23/08/2025

Zenit St. Petersburg
4 - 0

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốDynamo Makhachkala
4Chỉ số 216
97Chỉ số 2396
40Chỉ số 2444
0Chỉ số 31
5Chỉ số 227
3Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-116316254581120177
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Gorshkov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mostovoy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sobolev#1

A.Sobolev#23

A.Sobolev#66

A.Sobolev#51

A.Sobolev#9

A.Sobolev#33

A.Sobolev#28

A.Sobolev#41

A.Sobolev#32

A.Sobolev#10

A.Sobolev#21

A.Sobolev#30
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-4-32770995134767710257
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Paltsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kagermazov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Mestouri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mestouri#39

H.Mestouri#9

H.Mestouri#96

H.Mestouri#28

H.Mestouri#4

H.Mestouri#43

H.Mestouri#98

H.Mestouri#21

H.Mestouri#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 1
CSKA Moscow
Akhmat Grozny1 - 2
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
Zenit St. Petersburg7 - 1
Vojvodina Novi Sad
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Sion
Zenit St. Petersburg1 - 2
Baltika KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg1 - 1
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov2 - 1
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar1 - 1
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#14#22#30#40#53#60#70
Dynamo Makhachkala
#10#20#30#41#54#60#70
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi