Norwegian Eliteserien19:30 ngày 21/04/2025

Vålerenga Fotball Elite
0 - 2

Rosenborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vålerenga Fotball EliteChỉ sốRosenborg
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 32
9Chỉ số 215
61Chỉ số 2432
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-1-4-1213555272978101180
Đội hình xuất phát

M.SmelhusSjoeng#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sjåtil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jarl#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.N.Tshiembe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.B.Ambina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.B.Riisnaes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Bjørdal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Sörensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#1

M.Brajanac#22

M.Brajanac#9

M.Brajanac#23

M.Brajanac#15

M.Brajanac#4

M.Brajanac#6

M.Brajanac#24

M.Brajanac#2
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-3119382123864173935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.H.Nypan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Broholm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#5

E.K.Ceide#18

E.K.Ceide#9

E.K.Ceide#2

E.K.Ceide#4

E.K.Ceide#45

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#10

E.K.Ceide#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg1 - 4
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 3
Rosenborg
Rosenborg1 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Rosenborg3 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite0 - 4
Rosenborg
Rosenborg2 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Rosenborg
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
Gamle Oslo1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Fredrikstad2 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Viking
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 4
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite0 - 1
Stromsgodset
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Hafnarfjordur
Viking1 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite5 - 2
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rindal1 - 11
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Fredrikstad
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Rosenborg2 - 0
AIK
Viking3 - 2
Rosenborg
Rosenborg3 - 1
Hafnarfjordur
Rosenborg0 - 0
Skeid Oslo
Rosenborg2 - 1
Ranheim IL
Rosenborg0 - 0
IFK Varnamo
Brondby IF3 - 2
RosenborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vålerenga Fotball Elite
#10#20#30#41#55#60#70
Rosenborg
#12#21#30#42#55#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK
Molde
Ham-Kam
Bryne
KFUM Oslo
Haugesund