Norwegian Eliteserien23:00 ngày 01/05/2025

Rosenborg
1 - 1

Kristiansund BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
RosenborgChỉ sốKristiansund BK
0Chỉ số 41
5Chỉ số 210
1Chỉ số 32
137Chỉ số 2339
0Chỉ số 81
15Chỉ số 22
73Chỉ số 2527
21Chỉ số 221
138Chỉ số 2416
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-31238211951087918
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.D.Reitan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zeidan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Broholm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Saeter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.J.Holm#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.J.Holm#23

N.J.Holm#35

N.J.Holm#39

N.J.Holm#41

N.J.Holm#4

N.J.Holm#45

N.J.Holm#12

N.J.Holm#15

N.J.Holm#6
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-11222453201610897
Đội hình xuất phát

A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I. Hoffman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
F.Flex#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S. Kilen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Isah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Isah#18

M.Isah#25

M.Isah#6
M.Isah#33

M.Isah#21

M.Isah#11

M.Isah#19
M.Isah#31
M.Isah#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kristiansund BK0 - 4
Rosenborg
Rosenborg2 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg2 - 2
Kristiansund BK
Rosenborg3 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 4
Rosenborg
Rosenborg3 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg3 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 2
Rosenborg
Kristiansund BK1 - 0
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rosenborg0 - 0
Molde
Strindheim IL0 - 3
Rosenborg
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Rindal1 - 11
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Fredrikstad
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Rosenborg2 - 0
AIK
Viking3 - 2
Rosenborg
Rosenborg3 - 1
Hafnarfjordur
Rosenborg0 - 0
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Nardo FK1 - 4
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 3
Kristiansund BK
Melhus1 - 5
Kristiansund BK
Viking3 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Aalesund FK
Molde0 - 4
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 4
BrattvagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg
#11#20#30#41#515#60#70
Kristiansund BK
#11#20#31#42#52#60#70
Brann
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
KFUM Oslo
Haugesund