Norwegian Eliteserien19:30 ngày 27/04/2025

Rosenborg
0 - 0

Molde
Thống kê
Thống kê trận đấu
RosenborgChỉ sốMolde
114Chỉ số 2387
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 24
56Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-3119382123864173935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.H.Nypan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Broholm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#18

E.K.Ceide#9

E.K.Ceide#2

E.K.Ceide#4

E.K.Ceide#45

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#10

E.K.Ceide#15

E.K.Ceide#5
Molde
Sơ đồ 4-2-3-11211962817165232014
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.H.Amundsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Haugen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Granaas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Berisha#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Berisha#18

V.Berisha#34
V.Berisha#46

V.Berisha#7

V.Berisha#9

V.Berisha#27

V.Berisha#10
V.Berisha#26

V.Berisha#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg2 - 1
Molde
Molde2 - 2
Rosenborg
Molde1 - 1
Rosenborg
Rosenborg3 - 1
Molde
Molde1 - 1
Rosenborg
Molde2 - 1
Rosenborg
Rosenborg0 - 0
Molde
Molde4 - 1
Rosenborg
Rosenborg2 - 3
Molde
Rosenborg3 - 1
MoldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Strindheim IL0 - 3
Rosenborg
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Rindal1 - 11
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Fredrikstad
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Rosenborg2 - 0
AIK
Viking3 - 2
Rosenborg
Rosenborg3 - 1
Hafnarfjordur
Rosenborg0 - 0
Skeid Oslo
Rosenborg2 - 1
Ranheim ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Treaff1 - 1
Molde
Molde2 - 2
FK Bodo/Glimt
Elnesvagen/O0 - 7
Molde
Sandefjord3 - 0
Molde
Molde0 - 2
Sarpsborg 08
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Molde0 - 4
Kristiansund BK
Legia Warszawa1 - 0
Molde
Molde3 - 2
Legia Warszawa
Molde1 - 1
Ranheim ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg
#10#20#30#41#54#60#70
Molde
#10#20#30#42#54#60#70
Brann
Tromso IL
Ham-Kam
Bryne
KFUM Oslo
Haugesund