French Ligue 222:00 ngày 10/05/2025

Rodez Aveyron
1 - 1

Clermont
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốClermont
1Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 226
65Chỉ số 2449
95Chỉ số 2364
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-216256432827510922
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.T.N.Nounchil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.H.Abdallah#28 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

A.Trouillet#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bentayeb#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bentayeb#21

T.Bentayeb#11

T.Bentayeb#18

T.Bentayeb#7

T.Bentayeb#30

T.Bentayeb#19

T.Bentayeb#8
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-13015282131441011322618
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.M'Bahia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Ackra#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Douane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Bamba#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.R.Bassouamina#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Diédhiou#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Diédhiou#77

F.Diédhiou#8
F.Diédhiou#93

F.Diédhiou#17

F.Diédhiou#23

F.Diédhiou#7

F.Diédhiou#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron4 - 1
Clermont
Clermont0 - 0
Rodez Aveyron
Clermont2 - 0
Rodez Aveyron
Clermont2 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 0
Clermont
Clermont3 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Clermont
Clermont0 - 1
Rodez Aveyron
Clermont2 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Metz3 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Paris FC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 2
Caen
Rodez Aveyron1 - 0
Martigues
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron5 - 1
USL Dunkerque
Lorient3 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Clermont3 - 2
FC Annecy
Red Star FC 931 - 1
Clermont
Clermont0 - 2
Troyes
Pau FC2 - 2
Clermont
Paris FC2 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Amiens
Clermont0 - 0
Grenoble
Guingamp3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
Caen
USL Dunkerque3 - 0
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#11#21#30#41#52#60#70
Clermont
#11#21#30#42#512#60#70
Bastia
Ajaccio