Croatian Football League23:30 ngày 01/02/2025

NK Varteks Varazdin
1 - 0

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Varteks VarazdinChỉ sốRijeka
66Chỉ số 2382
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
3Chỉ số 33
1Chỉ số 211
0Chỉ số 42
9Chỉ số 227
21Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-11234162524101722279
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tepsic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leon Belcar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mitrovski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.mamic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Latkovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dabro#11

M.Dabro#29

M.Dabro#8

M.Dabro#3
M.Dabro#26

M.Dabro#13

M.Dabro#7

M.Dabro#12

M.Dabro#30
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-1132845534818114710
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Smolcic#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Škorić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Rukavina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Niko·Jankovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fruk#22
T.Fruk#26

T.Fruk#17

T.Fruk#2

T.Fruk#21

T.Fruk#14

T.Fruk#3

T.Fruk#9
T.Fruk#27

T.Fruk#30

T.Fruk#19
T.Fruk#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin3 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 2
Rijeka
Rijeka2 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 3
Rijeka
Rijeka1 - 2
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 4
Mladost Zdralovi
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
NK Dugopolje
NK Varteks Varazdin1 - 0
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Osijek
NK Istra 19610 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Sibenik
NK Varteks Varazdin1 - 1
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Grazer AK1 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
Sturm Graz
NK Radomlje1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
ND Primorje
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
Dinamo Zagreb0 - 0
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Varteks Varazdin
#11#21#30#43#51#60#70
Rijeka
#10#20#32#44#53#60#70