Croatian Football League21:00 ngày 26/01/2025

Rijeka
4 - 1

NK Lokomotiva Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Lokomotiva Zagreb
70Chỉ số 2394
6Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 214
65Chỉ số 2482
1Chỉ số 30
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-1132854534188874710
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Smolcic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škorić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pašalić#87 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Niko·Jankovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fruk#19

T.Fruk#30
T.Fruk#27
T.Fruk#20

T.Fruk#3

T.Fruk#14

T.Fruk#21

T.Fruk#2

T.Fruk#70

T.Fruk#77

T.Fruk#11

T.Fruk#99
NK Lokomotiva Zagreb
Sơ đồ 4-2-3-13113416171523218730
Đội hình xuất phát

Z.Šubarić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Karačić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Sigali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dajcer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pajač#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Smakaj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Fetai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Vrbančić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mudražija#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gorican#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vukovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vukovic#28

D.Vukovic#92
D.Vukovic#26

D.Vukovic#25
D.Vukovic#19

D.Vukovic#1

D.Vukovic#22

D.Vukovic#20
D.Vukovic#33

D.Vukovic#27

D.Vukovic#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Lokomotiva Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Rijeka2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Grazer AK1 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
Sturm Graz
NK Radomlje1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
ND Primorje
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
Dinamo Zagreb0 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 0
ND Primorje
NK Lokomotiva Zagreb2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
Dinamo Zagreb
NK Osijek3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
NK Istra 1961
NK Dugopolje0 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Sibenik0 - 3
NK Lokomotiva ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#14#22#30#41#56#60#70
NK Lokomotiva Zagreb
#11#20#30#40#56#60#70