Latvian Higher League00:00 ngày 08/11/2025

Riga FC
3 - 4

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốRigas Futbola Skola
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
5Chỉ số 226
53Chỉ số 2453
92Chỉ số 2377
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-1-3-2123345134084221810
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tonisevs#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Karl Gameni Wassom#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

O.G.Calderon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

m.diop#22 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Albertino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Albertino#27

R.Albertino#9

R.Albertino#77

R.Albertino#12

R.Albertino#11

R.Albertino#25

R.Albertino#44

R.Albertino#15

R.Albertino#20
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 5-4-13511244318178126107
Đội hình xuất phát

M.Marić#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Filipović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

D.Zelenkovs#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.C.H.Kouadio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Rakic#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I. Diomandé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I. Diomandé#16
I. Diomandé#49

I. Diomandé#70

I. Diomandé#21

I. Diomandé#5

I. Diomandé#8
I. Diomandé#25

I. Diomandé#22

I. Diomandé#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FC
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 1
Riga FC
Riga FC0 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 2
Rigas Futbola Skola
Riga FC1 - 1
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Grobina1 - 1
Riga FC
Riga FC1 - 2
FK Auda Riga
Riga FC0 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
Riga FC
Riga FC3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FC
Jelgava2 - 3
Riga FC
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
Riga FC6 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Super Nova1 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Rigas Futbola Skola0 - 2
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola1 - 4
Jelgava
FK Auda Riga0 - 1
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#13#20#30#42#51#60#70
Rigas Futbola Skola
#14#22#30#44#54#60#70