Latvian Higher League18:00 ngày 21/09/2025

Jelgava
2 - 3

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JelgavaChỉ sốRiga FC
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 32
6Chỉ số 217
42Chỉ số 2451
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
86Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava
Sơ đồ 5-4-1115226517911102420
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V. Purs#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hašek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Hašek#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kingsley emenike#18
kingsley emenike#25
kingsley emenike#26
kingsley emenike#27

kingsley emenike#16
kingsley emenike#8

kingsley emenike#19
kingsley emenike#13

kingsley emenike#3
Riga FC
Sơ đồ 4-1-3-2123320133422414810
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#12

ramires reginaldo#27

ramires reginaldo#21

ramires reginaldo#18

ramires reginaldo#11

ramires reginaldo#25

ramires reginaldo#9

ramires reginaldo#44

ramires reginaldo#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC3 - 0
Jelgava
Riga FC2 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 1
Riga FC
Jelgava0 - 2
Riga FC
Riga FC6 - 1
Jelgava
Jelgava1 - 5
Riga FC
Riga FC2 - 0
Jelgava
Riga FC3 - 5
Jelgava
Jelgava1 - 3
Riga FC
Jelgava1 - 3
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Rigas Futbola Skola1 - 4
Jelgava
Grobina3 - 2
Jelgava
Jelgava1 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga2 - 2
Jelgava
Jelgava1 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 0
Super Nova
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Riga FC3 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
Super Nova2 - 6
Riga FC
Riga FC1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
Riga FC
Riga FC10 - 0
Beitar Riga Mariners
Beitar Jerusalem3 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Grobina
Riga FC3 - 0
Beitar Jerusalem
Tukums-20000 - 1
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava
#12#20#30#41#52#60#70
Riga FC
#13#20#30#41#57#60#70