Latvian Higher League23:00 ngày 25/09/2025

Rigas Futbola Skola
0 - 0

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rigas Futbola SkolaChỉ sốRiga FC
0Chỉ số 32
70Chỉ số 2365
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
13Chỉ số 2211
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2455
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-2-3-13511443226817010718
Đội hình xuất phát

M.Marić#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Filipović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Rakic#81 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Diomandé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Zelenkovs#32

D.Zelenkovs#49

D.Zelenkovs#87

D.Zelenkovs#17
D.Zelenkovs#25

D.Zelenkovs#16

D.Zelenkovs#30

D.Zelenkovs#5

D.Zelenkovs#21
Riga FC
Sơ đồ 4-1-3-2123321134022420810
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#25

ramires reginaldo#14

ramires reginaldo#18

ramires reginaldo#11

ramires reginaldo#77

ramires reginaldo#44

ramires reginaldo#9

ramires reginaldo#12

ramires reginaldo#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 1
Riga FC
Riga FC0 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 2
Rigas Futbola Skola
Riga FC1 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Rigas Futbola Skola0 - 2
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola1 - 4
Jelgava
FK Auda Riga0 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 2
Metta/LU Riga
KuPs1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola1 - 2
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Jelgava2 - 3
Riga FC
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
Super Nova2 - 6
Riga FC
Riga FC1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
Riga FC
Riga FC10 - 0
Beitar Riga Mariners
Beitar Jerusalem3 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Grobina
Riga FC3 - 0
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola Skola
#10#20#30#40#54#60#70
Riga FC
#10#20#30#42#56#60#70
Tukums-2000