Latvian Higher League22:00 ngày 03/10/2025

Riga FC
3 - 0

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốFK Liepaja
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 24
9Chỉ số 2213
52Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 31
95Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-1773420810123313404
Đội hình xuất phát

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ramires reginaldo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.G.Calderon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Cầu thủ dự bị

O.G.Calderon#14

O.G.Calderon#25

O.G.Calderon#27

O.G.Calderon#9

O.G.Calderon#22

O.G.Calderon#44

O.G.Calderon#11

O.G.Calderon#18

O.G.Calderon#5
FK Liepaja
Sơ đồ 4-1-4-15707282729112351426
Đội hình xuất phát

A.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

d.patijcuks#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.ogunniyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Girdvainis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Laušić#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

v.isajevs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Cầu thủ dự bị

v.isajevs#19

v.isajevs#99
v.isajevs#24

v.isajevs#9
v.isajevs#10

v.isajevs#3

v.isajevs#33

v.isajevs#44

v.isajevs#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
FK Liepaja2 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Riga FC
FK Liepaja1 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 0
FK Liepaja
Riga FC3 - 1
FK Liepaja
Riga FC2 - 1
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FC
Jelgava2 - 3
Riga FC
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
Super Nova2 - 6
Riga FC
Riga FC1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
Riga FC
Riga FC10 - 0
Beitar Riga Mariners
Beitar Jerusalem3 - 1
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
FK Liepaja4 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Super Nova
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 0
FK Auda RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#13#21#30#40#55#60#70
FK Liepaja
#10#20#30#41#54#60#70