Latvian Higher League18:00 ngày 02/11/2025

Grobina
1 - 1

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrobinaChỉ sốRiga FC
9Chỉ số 2426
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 31
27Chỉ số 2573
20Chỉ số 2350
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Grobina
Sơ đồ 4-1-4-1912731373298971699
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.druzinins#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Agapov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Knapsis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Grjaznovs#97 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Sidorovs#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Puzirevskis#43

A.Puzirevskis#10

A.Puzirevskis#23

A.Puzirevskis#12

A.Puzirevskis#11
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-1122334592740481810
Đội hình xuất phát

K.Zommers#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Karl Gameni Wassom#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.G.Calderon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ramires reginaldo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#25

ramires reginaldo#77

ramires reginaldo#44

ramires reginaldo#13

ramires reginaldo#15

ramires reginaldo#20

ramires reginaldo#22

ramires reginaldo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC2 - 0
Grobina
Grobina0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
Grobina
Riga FC6 - 1
Grobina
Grobina0 - 6
Riga FC
Riga FC2 - 0
Grobina
Grobina0 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 5
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Rigas Futbola Skola5 - 0
Grobina
Grobina0 - 0
Super Nova
Grobina1 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
Grobina
Grobina0 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Grobina3 - 2
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
Riga FC2 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC1 - 2
FK Auda Riga
Riga FC0 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
Riga FC
Riga FC3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FC
Jelgava2 - 3
Riga FC
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
Super Nova2 - 6
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grobina
#11#20#30#46#51#60#70
Riga FC
#11#21#30#41#55#60#70