International Club Friendly18:30 ngày 19/02/2025

FC Flora Tallinn
1 - 0

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốMetta/LU Riga
0Chỉ số 32
70Chỉ số 23113
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2210
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
20Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
77418980424527145186
Đội hình xuất phát

K.Lapa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andero kaares#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kalimullin#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lukas roland#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lukka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Poom#52 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Roivassepp#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sander tovstik#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Veering#61

R.Veering#26

R.Veering#53

R.Veering#98

R.Veering#8

R.Veering#13
R.Veering#74
R.Veering#40

R.Veering#11

R.Veering#51

R.Veering#16
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 1
JK Tallinna Kalev
Levadia Tallinn4 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 2
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn3 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Hegelmann2 - 1
Metta/LU Riga
Paide Linnameeskond1 - 2
Metta/LU Riga
Suduva1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga4 - 1
Harju JK Laagri
FK Panevezys1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga10 - 1
Skanstes SK
FK Auda Riga5 - 0
Metta/LU Riga
Riga FC4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Metta/LU Riga2 - 1
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#11#21#30#40#56#60#70
Metta/LU Riga
#10#20#30#42#56#60#70