French Ligue 201:30 ngày 13/05/2026

Red Star FC 93
2 - 3

Rodez Aveyron
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốRodez Aveyron
5Chỉ số 225
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
104Chỉ số 2375
55Chỉ số 2441
3Chỉ số 31
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-5-2162053222749879123
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Escartin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Danger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Pierret#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Durand#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Cabral#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.I.A.Ngele#29

J.I.A.Ngele#2

J.I.A.Ngele#10

J.I.A.Ngele#81

J.I.A.Ngele#11

J.I.A.Ngele#1

J.I.A.Ngele#9
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-2125244315627221811
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Laurent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.L.Evan's#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Trouillet#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Joly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Arconte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arconte#8

T.Arconte#26

T.Arconte#13

T.Arconte#16

T.Arconte#9

T.Arconte#20

T.Arconte#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodez Aveyron1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Rodez Aveyron1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Montpellier Hérault SC
Amiens1 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
Guingamp
Stade DE Reims3 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 934 - 3
Bastia
Red Star FC 930 - 0
Stade Lavallois MFC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Clermont0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
FC Annecy1 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC0 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron3 - 2
Amiens
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
USL Dunkerque1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Bastia
Stade DE Reims1 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Grenoble
Guingamp0 - 0
Rodez AveyronĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#12#21#31#43#52#60#70
Rodez Aveyron
#13#21#30#41#53#60#70
Pau FC
Le Mans
Nancy
Boulogne