French Ligue 201:00 ngày 10/05/2026

Red Star FC 93
1 - 1

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốMontpellier Hérault SC
88Chỉ số 2379
38Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 215
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-5-216205324279872391
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Escartin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Magnin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Pierret#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Danger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Durand#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Cabral#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Cabral#29

K.Cabral#9

K.Cabral#22

K.Cabral#10

K.Cabral#21

K.Cabral#81

K.Cabral#1
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-4-231291562318442021148
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Mouanga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Homssa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Davin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Molébé#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Issoufou#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Issoufou#39

Y.Issoufou#3

Y.Issoufou#7

Y.Issoufou#1

Y.Issoufou#77

Y.Issoufou#17

Y.Issoufou#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Amiens1 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
Guingamp
Stade DE Reims3 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 934 - 3
Bastia
Red Star FC 930 - 0
Stade Lavallois MFC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Clermont0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le MansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 2
Clermont
Amiens0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
Grenoble
FC Annecy0 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 2
Troyes
Pau FC0 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Stade Lavallois MFC
Nancy0 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Rodez Aveyron1 - 0
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#11#21#30#41#53#60#70
Montpellier Hérault SC
#11#20#30#41#53#60#70
Boulogne