French Ligue 201:00 ngày 03/05/2026

Amiens
1 - 3

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốRed Star FC 93
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
97Chỉ số 2399
49Chỉ số 2428
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
2Chỉ số 30
1Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Amiens3 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 5
Amiens
Red Star FC 930 - 1
Amiens
Amiens0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 3
Amiens
Amiens3 - 1
Red Star FC 93
Amiens2 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens0 - 2
Montpellier Hérault SC
Rodez Aveyron3 - 2
Amiens
Amiens0 - 1
Pau FC
Bastia1 - 1
Amiens
Amiens3 - 4
Le Mans
Guingamp1 - 0
Amiens
Boulogne4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Troyes
Stade DE Reims0 - 0
Amiens
Amiens1 - 4
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
Guingamp
Stade DE Reims3 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 934 - 3
Bastia
Red Star FC 930 - 0
Stade Lavallois MFC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Clermont0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#11#20#30#42#52#60#70
Red Star FC 93
#13#21#30#40#58#60#70
Nancy
Grenoble