French Ligue 201:00 ngày 25/04/2026

Red Star FC 93
3 - 2

Guingamp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốGuingamp
36Chỉ số 2564
74Chỉ số 23113
0Chỉ số 28
35Chỉ số 2457
0Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 4-1-4-11622202432723498791
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sylla#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Huard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Danger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.I.A.Ngele#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Pierret#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

D.Durand#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Cabral#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Cabral#29

K.Cabral#9

K.Cabral#10

K.Cabral#2

K.Cabral#21

K.Cabral#5

K.Cabral#1
Guingamp
Sơ đồ 4-4-21622361831143917927
Đội hình xuất phát

A.Ortolá#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissoko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Demouchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nair#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matumona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sagna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Ahile#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Mbemba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Kielt#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kielt#35
S.Kielt#32

S.Kielt#8

S.Kielt#1

S.Kielt#21

S.Kielt#37

S.Kielt#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
Guingamp
Guingamp3 - 4
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Stade DE Reims3 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 934 - 3
Bastia
Red Star FC 930 - 0
Stade Lavallois MFC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Clermont0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Pau FC2 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 1
Grenoble
FC Annecy1 - 0
Guingamp
Guingamp0 - 2
Stade DE Reims
Guingamp1 - 0
Amiens
Stade Lavallois MFC2 - 2
Guingamp
Guingamp0 - 0
Rodez Aveyron
Le Mans1 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque0 - 0
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#13#23#30#42#50#60#70
Guingamp
#12#21#30#41#58#60#70
Troyes
Montpellier Hérault SC
Boulogne