French Ligue 202:00 ngày 07/03/2026

Rodez Aveyron
1 - 0

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốGrenoble
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
98Chỉ số 2387
3Chỉ số 32
69Chỉ số 2438
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-212524431527622911
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Laurent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.L.Evan's#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Trouillet#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Joly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Nagera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Arconte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arconte#8

T.Arconte#10

T.Arconte#26

T.Arconte#13

T.Arconte#5

T.Arconte#16

T.Arconte#28
Grenoble
Sơ đồ 4-4-1-113292452698620712
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mion#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lallias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Bernadou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Maurin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

U.Bonnet#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Bonnet#19

U.Bonnet#16

U.Bonnet#11

U.Bonnet#17

U.Bonnet#2

U.Bonnet#10

U.Bonnet#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Grenoble1 - 0
Rodez Aveyron
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Grenoble
Rodez Aveyron0 - 0
Grenoble
Rodez Aveyron3 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Grenoble0 - 2
Rodez Aveyron
Grenoble1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Guingamp0 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Montpellier Hérault SC
Clermont1 - 2
Rodez Aveyron
Boulogne1 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Red Star FC 93
Nancy1 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Le Mans
Pau FC3 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Guingamp
Troyes1 - 1
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble0 - 0
Boulogne
Nancy0 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 0
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 1
Amiens
Pau FC2 - 2
Grenoble
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Bastia1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Nancy
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#11#20#30#43#57#60#70
Grenoble
#10#20#30#42#51#60#70
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC