French Ligue 201:00 ngày 25/04/2026

Stade Lavallois MFC
0 - 0

Rodez Aveyron
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốRodez Aveyron
99Chỉ số 2395
1Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 26
48Chỉ số 2467
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-4-230424312761410931
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Commaret#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Vargas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Houdayer#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Houdayer#23

M.Houdayer#20

M.Houdayer#8

M.Houdayer#1

M.Houdayer#22

M.Houdayer#28

M.Houdayer#15
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-2125244320827221811
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Laurent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Ponti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Trouillet#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Joly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Arconte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arconte#28

T.Arconte#26

T.Arconte#13

T.Arconte#5

T.Arconte#16

T.Arconte#6

T.Arconte#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 3
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 1
Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
USL Dunkerque0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 2
Grenoble
Montpellier Hérault SC2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Guingamp
Stade Lavallois MFC1 - 1
Nancy
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
FC Annecy
Le Mans1 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Rodez Aveyron3 - 2
Amiens
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
USL Dunkerque1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Bastia
Stade DE Reims1 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Grenoble
Guingamp0 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Montpellier Hérault SC
Clermont1 - 2
Rodez Aveyron
Boulogne1 - 2
Rodez AveyronĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#41#52#60#70
Rodez Aveyron
#10#20#30#42#56#60#70
Pau FC