French Ligue 201:00 ngày 25/04/2026

Amiens
0 - 2

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốMontpellier Hérault SC
101Chỉ số 2396
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 31
12Chỉ số 812
5Chỉ số 219
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
56Chỉ số 2438
8Chỉ số 27
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 3-4-316396281145201410907
Đội hình xuất phát

A.Sauvage#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Monconduit#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.M.Lo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kaiboue#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Leautey#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nordine Kandil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Ndimba#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Hamache#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Hamache#15

I.Hamache#80

I.Hamache#46

I.Hamache#34

I.Hamache#40

I.Hamache#44

I.Hamache#27
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-13129152317447718221419
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Mouanga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Everson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gueguin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Molébé#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#11

A.Mendy#10

A.Mendy#8

A.Mendy#6

A.Mendy#7

A.Mendy#1

A.Mendy#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Amiens1 - 2
Montpellier Hérault SC
Amiens1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Amiens1 - 2
Montpellier Hérault SC
Amiens1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Montpellier Hérault SC2 - 2
Amiens
Amiens2 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Rodez Aveyron3 - 2
Amiens
Amiens0 - 1
Pau FC
Bastia1 - 1
Amiens
Amiens3 - 4
Le Mans
Guingamp1 - 0
Amiens
Boulogne4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Troyes
Stade DE Reims0 - 0
Amiens
Amiens1 - 4
USL Dunkerque
Amiens4 - 3
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
Grenoble
FC Annecy0 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 2
Troyes
Pau FC0 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Stade Lavallois MFC
Nancy0 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Rodez Aveyron1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 2
Le Mans
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#10#20#30#43#58#60#70
Montpellier Hérault SC
#12#21#30#40#57#60#70
Red Star FC 93