Spanish La Liga21:15 ngày 30/03/2025

FC Barcelona
4 - 1

Girona FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BarcelonaChỉ sốGirona FC
12Chỉ số 222
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2352
0Chỉ số 31
53Chỉ số 2415
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-3-325234535824619916
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Martínez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Martin#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Yamal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.López#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.López#3

F.López#11

F.López#21

F.López#18

F.López#7

F.López#14

F.López#13

F.López#31

F.López#32

F.López#10

F.López#2
Girona FC
Sơ đồ 4-5-11316171838412211011
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Francés#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Tsyhankov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Martinez#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

Arthur#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Herrera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Asprilla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Danjuma#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Danjuma#25

A.Danjuma#5

A.Danjuma#1

A.Danjuma#27

A.Danjuma#24

A.Danjuma#15

A.Danjuma#22

A.Danjuma#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Girona FC1 - 4
FC Barcelona
Girona FC4 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 4
Girona FC
FC Barcelona0 - 0
Girona FC
Girona FC0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Girona FC
FC Barcelona3 - 1
Girona FC
FC Barcelona0 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 2
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
CA Osasuna
RCD Espanyol de Barcelona5 - 0
FC Barcelona
Atletico Madrid2 - 4
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Real Sociedad
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Sevilla FC1 - 4
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Girona FC1 - 1
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Girona FC
Girona FC2 - 2
RC Celta
Real Madrid2 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 2
Getafe
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 1
UD Las Palmas
Girona FC1 - 2
Arsenal
Rayo Vallecano2 - 1
Girona FC
AC Milan1 - 0
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#14#21#30#40#510#60#70
Girona FC
#11#20#30#41#52#60#70
Villarreal CF
Real Betis
RCD Mallorca
Deportivo Alavés
CD Leganes
Real Valladolid CF