Spanish Segunda Division02:30 ngày 04/11/2025

Real Valladolid CF
2 - 1

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốGranada CF
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 213
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
11Chỉ số 225
3Chỉ số 34
0Chỉ số 41
109Chỉ số 23107
73Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-4-2131454322212417119
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Biuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ndiaye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#12

J.M.Latasa#15

J.M.Latasa#20

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#28

J.M.Latasa#8

J.M.Latasa#16

J.M.Latasa#6

J.M.Latasa#18

J.M.Latasa#7

J.M.Latasa#19

J.M.Latasa#1
Granada CF
Sơ đồ 4-2-3-11228522420781719
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Casadesús#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Oscar Naasei Oppong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ManuLama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Á.Sola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Alemañ#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Faye#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Pascual#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pascual#11

J.Pascual#13

J.Pascual#23
J.Pascual#34

J.Pascual#18

J.Pascual#3

J.Pascual#26

J.Pascual#21

J.Pascual#14

J.Pascual#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF1 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 3
Real Valladolid CF
Granada CF0 - 3
Real Valladolid CF
Granada CF2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Granada CF
Granada CF2 - 1
Real Valladolid CF
Granada CF1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
Granada CF
Real Valladolid CF0 - 1
Granada CF
Granada CF4 - 0
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Portugalete1 - 0
Real Valladolid CF
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
Sporting Gijon
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Mirandes
Real Valladolid CF0 - 1
Cultural Leonesa
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 1
Almeria
Real Zaragoza1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
CD Roda1 - 5
Granada CF
Granada CF0 - 0
Cadiz CF
Andorra CF0 - 0
Granada CF
Granada CF0 - 0
UD Las Palmas
Granada CF5 - 2
Real Sociedad B
SD Huesca0 - 1
Granada CF
Burgos CF1 - 1
Granada CF
Real Jaen CF3 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 2
CD Leganes
Malaga2 - 2
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#12#20#30#43#53#60#70
Granada CF
#11#21#31#44#52#60#70
Racing Santander
Castellon
AD Ceuta
Eibar