Spanish Segunda Division03:00 ngày 27/10/2025

RC Deportivo
1 - 1

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốReal Valladolid CF
4Chỉ số 215
3Chỉ số 32
1Chỉ số 81
4Chỉ số 25
0Chỉ số 41
57Chỉ số 2543
113Chỉ số 23107
58Chỉ số 2443
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 5-3-211141551221810722
Đội hình xuất phát

G.Parreño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mella#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Dani Barcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mulattieri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Stoichkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Stoichkov#19

Stoichkov#9

Stoichkov#36

Stoichkov#16

Stoichkov#3

Stoichkov#31

Stoichkov#17

Stoichkov#26

Stoichkov#13

Stoichkov#6

Stoichkov#35

Stoichkov#20
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-4-21314154322242117109
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Biuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.André#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#1

J.M.Latasa#23

J.M.Latasa#5

J.M.Latasa#20

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#11

J.M.Latasa#28

J.M.Latasa#8

J.M.Latasa#16

J.M.Latasa#6

J.M.Latasa#18

J.M.Latasa#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
Real Valladolid CF
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF4 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Racing Santander2 - 1
RC Deportivo
Malaga3 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Almeria
Eibar1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo4 - 0
SD Huesca
Mirandes1 - 5
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Sporting Gijon
CD Leganes2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
Burgos CF
Granada CF1 - 3
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
Sporting Gijon
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Mirandes
Real Valladolid CF0 - 1
Cultural Leonesa
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 1
Almeria
Real Zaragoza1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
Cordoba
Castellon0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#11#20#30#43#54#60#70
Real Valladolid CF
#11#21#31#41#55#60#70
UD Las Palmas
Real Sociedad B
Andorra CF
Cadiz CF