Spanish Segunda Division01:30 ngày 18/10/2025

Andorra CF
0 - 0

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốGranada CF
88Chỉ số 2387
57Chỉ số 2440
5Chỉ số 23
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-32517235201514616929
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Olabarrieta#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

JastinGarcía#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kim·Min-su#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim·Min-su#18

Kim·Min-su#8

Kim·Min-su#11

Kim·Min-su#12

Kim·Min-su#22

Kim·Min-su#1

Kim·Min-su#2

Kim·Min-su#13

Kim·Min-su#10

Kim·Min-su#24

Kim·Min-su#19

Kim·Min-su#7
Granada CF
Sơ đồ 4-3-31252822204871917
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Casadesús#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ManuLama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Oscar Naasei Oppong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Alemañ#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Sola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pascual#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Faye#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Faye#13

S.Faye#33
S.Faye#36

S.Faye#23

S.Faye#3

S.Faye#27

S.Faye#26

S.Faye#21

S.Faye#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Real Sociedad B3 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
CD Leganes
Racing Santander1 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Mirandes
Andorra CF3 - 1
Cordoba
Eibar2 - 0
Andorra CF
Andorra CF3 - 0
Inter Club d'Escaldes
Andorra CF2 - 1
Burgos CF
Real Zaragoza1 - 3
Andorra CF
UD Las Palmas1 - 1
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF0 - 0
UD Las Palmas
Granada CF5 - 2
Real Sociedad B
SD Huesca0 - 1
Granada CF
Burgos CF1 - 1
Granada CF
Real Jaen CF3 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 2
CD Leganes
Malaga2 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 2
Mirandes
Eibar3 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 3
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#10#20#30#44#55#60#70
Granada CF
#10#20#30#42#53#60#70
Castellon
Almeria
AD Ceuta
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa