Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 18/05/2025

Real Union
1 - 1

CA Osasuna Promesas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real UnionChỉ sốCA Osasuna Promesas
4Chỉ số 213
0Chỉ số 41
7Chỉ số 226
41Chỉ số 2447
73Chỉ số 2392
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Union
Sơ đồ 3-4-3136531681022212011
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Carlos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.R.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Garrido#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

v.bartolome#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Obieta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Obieta#7

K.Obieta#23

K.Obieta#17

K.Obieta#19
K.Obieta#26

K.Obieta#24

K.Obieta#25

K.Obieta#2
CA Osasuna Promesas
Sơ đồ 5-3-2121824436148716
Đội hình xuất phát

D.Stamatakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Diego Espejo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Sierra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ibaider garriz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

t.herrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Echegoyen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
X.Huarte#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Osambela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

c.lumbreras#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
sixtus ogbuehi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

sixtus ogbuehi#21

sixtus ogbuehi#22
sixtus ogbuehi#15

sixtus ogbuehi#9
sixtus ogbuehi#12

sixtus ogbuehi#5

sixtus ogbuehi#17
sixtus ogbuehi#10

sixtus ogbuehi#11

sixtus ogbuehi#23

sixtus ogbuehi#20

sixtus ogbuehi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna Promesas1 - 2
Real Union
CA Osasuna Promesas2 - 1
Real Union
Real Union2 - 3
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas4 - 2
Real Union
Real Union1 - 0
CA Osasuna Promesas
Real Union0 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas0 - 2
Real Union
Real Union1 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas4 - 2
Real Union
CA Osasuna Promesas1 - 0
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Zamora CF1 - 0
Real Union
Real Union1 - 0
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona4 - 1
Real Union
Real Union1 - 3
FC Barcelona Atlètic
Real Union3 - 0
CD Lugo
Ponferradina3 - 1
Real Union
Real Union0 - 0
Andorra CF
Cultural Leonesa1 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Real Union
Real Union1 - 0
CD ArenteiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas3 - 0
CD Arenteiro
Celta Vigo B3 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas0 - 1
Andorra CF
Ponferradina3 - 2
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas2 - 1
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 3
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 5
Sestao River Club
SD Amorebieta1 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Athletic Bilbao B
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna PromesasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Union
#11#21#30#41#54#60#70
CA Osasuna Promesas
#11#20#31#44#51#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Gimnástica Segoviana CF