Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 11/05/2025

CA Osasuna Promesas
3 - 0

CD Arenteiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Osasuna PromesasChỉ sốCD Arenteiro
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2473
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 213
3Chỉ số 27
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
73Chỉ số 23125
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna Promesas
Sơ đồ 5-3-2121824436148716
Đội hình xuất phát

D.Stamatakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Diego Espejo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Sierra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ibaider garriz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

t.herrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Echegoyen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
X.Huarte#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Osambela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

c.lumbreras#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
sixtus ogbuehi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
sixtus ogbuehi#10
sixtus ogbuehi#31

sixtus ogbuehi#5
sixtus ogbuehi#12

sixtus ogbuehi#9
sixtus ogbuehi#15

sixtus ogbuehi#22

sixtus ogbuehi#20

sixtus ogbuehi#21
sixtus ogbuehi#35

sixtus ogbuehi#23

sixtus ogbuehi#11
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-2-3-1135201528161171718
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Borge#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
s.perez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Magagi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
simao lano imbene silva da#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
c.rivelott#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Cuellar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ferreiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pascu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Rodríguez#27

E.Rodríguez#6

E.Rodríguez#1

E.Rodríguez#24
E.Rodríguez#10
E.Rodríguez#14

E.Rodríguez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Arenteiro1 - 1
CA Osasuna Promesas
CD Arenteiro1 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas0 - 0
CD ArenteiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna Promesas
Celta Vigo B3 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas0 - 1
Andorra CF
Ponferradina3 - 2
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas2 - 1
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 3
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 5
Sestao River Club
SD Amorebieta1 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Athletic Bilbao B
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Cultural LeonesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Zamora CF
CD Arenteiro2 - 1
CD Lugo
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Ourense CF
Cultural Leonesa1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 2
Celta Vigo B
Andorra CF1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 1
Ponferradina
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 2
Sestao River ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna Promesas
#13#22#30#40#53#60#70
CD Arenteiro
#10#20#30#42#57#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona
Gimnástica Segoviana CF