Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 19/01/2025

Barakaldo CF
1 - 1

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barakaldo CFChỉ sốOurense CF
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 81
6Chỉ số 221
6Chỉ số 25
96Chỉ số 2386
1Chỉ số 32
83Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-4-213212316225818119
Đội hình xuất phát
U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Garcia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Unai bujan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.santiago#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Adrián#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
maroan sannadi harrouch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

maroan sannadi harrouch#23
maroan sannadi harrouch#19
maroan sannadi harrouch#4
maroan sannadi harrouch#20

maroan sannadi harrouch#15

maroan sannadi harrouch#6
maroan sannadi harrouch#7

maroan sannadi harrouch#1
maroan sannadi harrouch#10
maroan sannadi harrouch#14
maroan sannadi harrouch#21
Ourense CF
Sơ đồ 4-5-1124153108623217
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.A.Gomez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
A.Fidalgo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Fullana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Raigal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Javier Carbonell Piserra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Javier Carbonell Piserra#20

Javier Carbonell Piserra#19
Javier Carbonell Piserra#14

Javier Carbonell Piserra#9
Javier Carbonell Piserra#11
Javier Carbonell Piserra#13

Javier Carbonell Piserra#16
Javier Carbonell Piserra#22
Javier Carbonell Piserra#17
Javier Carbonell Piserra#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
Cultural Leonesa
Barakaldo CF1 - 2
Racing de Ferrol
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
Barakaldo CF
Sestao River Club0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
Ponferradina
Andorra CF1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
SD TarazonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Ourense CF3 - 2
Real Valladolid CF
Real Sociedad B2 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Sestao River Club
Zamora CF1 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
RC Deportivo
Ourense CF2 - 1
Ponferradina
Real Union0 - 1
Ourense CF
Ourense CF3 - 2
SD TarazonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barakaldo CF
#11#20#30#41#56#60#70
Ourense CF
#11#21#30#42#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
CD Arenteiro
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF