Spanish La Liga03:00 ngày 09/02/2026

Valencia CF
0 - 2

Real Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốReal Madrid
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2455
0Chỉ số 216
1Chỉ số 31
86Chỉ số 23101
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-5-114243141115182379
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Núñez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Cömert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Copete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Beltran#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Ugrinic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Danjuma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#8

H.Duro#21

H.Duro#5

H.Duro#22

H.Duro#6

H.Duro#2

H.Duro#13

H.Duro#10

H.Duro#12

H.Duro#17

H.Duro#19

H.Duro#16
Real Madrid
Sơ đồ 4-4-21351724181581461016
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jimenez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

RaulAsencio·DelRosario#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Huijsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Carreras#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Güler#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Camavinga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.García#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.García#22

G.García#4

G.García#43

G.García#30

G.García#13

G.García#20

G.García#28

G.García#2

G.García#12

G.García#21

G.García#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid4 - 0
Valencia CF
Real Madrid1 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Real Madrid
Valencia CF2 - 2
Real Madrid
Real Madrid5 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
Valencia CF
Real Madrid1 - 1
Valencia CF
Real Madrid4 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Real Betis2 - 1
Valencia CF
Valencia CF3 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe0 - 1
Valencia CF
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Elche CF
RC Celta4 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
RCD Mallorca
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CF
Atletico Madrid2 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Benfica4 - 2
Real Madrid
Villarreal CF0 - 2
Real Madrid
Real Madrid6 - 1
AS Monaco
Real Madrid2 - 0
Levante
Albacete Balompié SAD3 - 2
Real Madrid
FC Barcelona3 - 2
Real Madrid
Atletico Madrid1 - 2
Real Madrid
Real Madrid5 - 1
Real Betis
Real Madrid2 - 0
Sevilla FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#10#20#30#41#55#60#70
Real Madrid
#12#20#30#41#58#60#70
Deportivo Alavés
Real Sociedad
CA Osasuna
Real Oviedo
Girona FC