French Ligue 123:00 ngày 18/01/2025

RC Lens
1 - 2

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC LensChỉ sốParis Saint Germain
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 217
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
74Chỉ số 23133
40Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Lens
Sơ đồ 5-3-21629242014372818819
Đội hình xuất phát

H.Koffi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Frankowski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gradit#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Machado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Sotoca#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Diouf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M'Bala#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Koyalipou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Koyalipou#2

G.Koyalipou#10

G.Koyalipou#21

G.Koyalipou#22

G.Koyalipou#50

G.Koyalipou#23

G.Koyalipou#11

G.Koyalipou#26

G.Koyalipou#15
Paris Saint Germain
Sơ đồ 3-4-313551213317825291914
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Beraldo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mendes#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Doue#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Doue#48

D.Doue#80

D.Doue#42

D.Doue#11

D.Doue#87

D.Doue#3

D.Doue#9

D.Doue#24

D.Doue#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Lens1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 0
RC Lens
RC Lens0 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
RC Lens
Paris Saint Germain3 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 1
RC Lens
RC Lens1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
RC Lens
RC Lens1 - 0
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
RC Lens1 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre2 - 2
RC Lens
RC Lens2 - 0
Montpellier Hérault SC
Stade DE Reims0 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 3
Marseille
RC Lens3 - 2
FC Nantes
Paris Saint Germain1 - 0
RC Lens
RC Lens0 - 2
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Espaly Saint Marcel2 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
AS Saint-Étienne
Paris Saint Germain1 - 0
AS Monaco
RC Lens1 - 1
Paris Saint Germain
AS Monaco2 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
Lyon
Red Bull Salzburg0 - 3
Paris Saint Germain
AJ Auxerre0 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 1
FC Nantes
FC Bayern Munich1 - 0
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Lens
#11#21#30#42#56#60#70
Paris Saint Germain
#12#20#30#42#51#60#70
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC
Angers SCO