Spanish Segunda Division20:00 ngày 19/01/2025

Burgos CF
0 - 1

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốRC Deportivo
115Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
9Chỉ số 224
64Chỉ số 2437
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-11341827323528162119
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.López#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

MarioCantero#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Curro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Espiau#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Espiau#41

E.Espiau#14

E.Espiau#7

E.Espiau#32

E.Espiau#11

E.Espiau#10

E.Espiau#20

E.Espiau#39

E.Espiau#9

E.Espiau#1

E.Espiau#40
RC Deportivo
Sơ đồ 4-2-3-125231543312201721109
Đội hình xuất phát

H.Leite#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Obrador#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mfulu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mella#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Barbero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Barbero#7

I.Barbero#14

I.Barbero#16

I.Barbero#1

I.Barbero#6

I.Barbero#13

I.Barbero#22

I.Barbero#19
I.Barbero#32

I.Barbero#8

I.Barbero#24

I.Barbero#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Granada CF0 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Tenerife
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Malaga
Burgos CF1 - 0
Eldense
UD Marbella1 - 0
Burgos CF
Levante3 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Eibar
Racing Santander2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Malaga1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
RC Deportivo5 - 1
Castellon
RC Deportivo1 - 1
Real Zaragoza
Ourense CF1 - 0
RC Deportivo
Cadiz CF2 - 4
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Sporting Gijon
Almeria2 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Eibar
FC Cartagena1 - 5
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#10#20#30#43#55#60#70
RC Deportivo
#11#20#30#42#51#60#70
Elche CF
Real Oviedo
SD Huesca
Cordoba
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol