Spanish Segunda Division03:00 ngày 26/01/2026

RC Deportivo
0 - 1

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốRacing Santander
90Chỉ số 2396
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
51Chỉ số 2441
4Chỉ số 226
0Chỉ số 41
3Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 4-1-4-1242415122019821109
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Altimira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Cruz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Eddahchouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Eddahchouri#5

Z.Eddahchouri#6

Z.Eddahchouri#1

Z.Eddahchouri#23

Z.Eddahchouri#7

Z.Eddahchouri#22

Z.Eddahchouri#11

Z.Eddahchouri#35

Z.Eddahchouri#17

Z.Eddahchouri#16

Z.Eddahchouri#18

Z.Eddahchouri#37
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-112211632231911181027
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Ramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.González#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rodríguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Puerta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Canales#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lozano#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lozano#15

M.Lozano#6

M.Lozano#4

M.Lozano#7

M.Lozano#14

M.Lozano#3

M.Lozano#44

M.Lozano#5

M.Lozano#20

M.Lozano#8

M.Lozano#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander2 - 1
RC Deportivo
Racing Santander2 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 2
Racing Santander
RC Deportivo0 - 1
Racing Santander
Racing Santander0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Almeria1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Atletico Madrid
UD Las Palmas1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CF
Andorra CF1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
RCD Mallorca
RC Deportivo0 - 3
Real Sociedad B
RC Deportivo1 - 3
Castellon
Sabadell0 - 2
RC Deportivo
Albacete Balompié SAD0 - 2
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander4 - 1
UD Las Palmas
Racing Santander0 - 2
FC Barcelona
Racing Santander2 - 3
Real Zaragoza
Real Valladolid CF1 - 1
Racing Santander
SD Huesca1 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Villarreal CF
Racing Santander1 - 1
CD Leganes
Cadiz CF2 - 3
Racing Santander
Ponferradina1 - 1
Racing Santander
Racing Santander4 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#10#20#30#43#57#60#70
Racing Santander
#11#20#31#44#55#60#70
Malaga
AD Ceuta
Burgos CF
Sporting Gijon
Cordoba
Granada CF
Cultural Leonesa
Mirandes