Spanish Segunda Division03:00 ngày 09/03/2026

RC Deportivo
0 - 2

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốGranada CF
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
152Chỉ số 2370
10Chỉ số 24
42Chỉ số 2429
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-22523151211142021922
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Altimira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Comas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mella#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Eddahchouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Stoichkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Stoichkov#5

Stoichkov#19

Stoichkov#18

Stoichkov#16

Stoichkov#17

Stoichkov#7

Stoichkov#23

Stoichkov#4

Stoichkov#32

Stoichkov#1

Stoichkov#6

Stoichkov#8
Granada CF
Sơ đồ 4-4-21717524142041224011
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Sola#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ManuLama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Trigueros#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
IzanGonzález#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Diallo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Baba#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Arnáiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Arnáiz#19

J.Arnáiz#9

J.Arnáiz#28

J.Arnáiz#18

J.Arnáiz#3

J.Arnáiz#34

J.Arnáiz#26

J.Arnáiz#21

J.Arnáiz#23

J.Arnáiz#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF1 - 3
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 3
Granada CF
Granada CF1 - 1
RC Deportivo
Granada CF0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Granada CF
RC Deportivo0 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Real Sociedad B2 - 3
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Castellon2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Atletico Madrid
UD Las Palmas1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF0 - 1
Malaga
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
Granada CF5 - 1
Real Valladolid CF
Granada CF3 - 4
Polissya Zhytomyr
CD Leganes1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
Racing Santander
Cadiz CF1 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 0
Eibar
Granada CF0 - 0
Castellon
Granada CF1 - 3
Rayo VallecanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#10#20#30#40#510#60#70
Granada CF
#12#21#30#40#54#60#70
Burgos CF
Sporting Gijon
Cordoba
Andorra CF
SD Huesca
Real Zaragoza
Mirandes