J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/02/2026

RB Omiya Ardija
2 - 1

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
92Chỉ số 2369
0Chỉ số 31
6Chỉ số 215
54Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-2-3-1243734881316745231490
Đội hình xuất phát

T.Glover#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nishio#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Iyoha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Yamamoto#45 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Sugimoto#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#27

O.Sunday#20

O.Sunday#33

O.Sunday#15

O.Sunday#22

O.Sunday#30

O.Sunday#11

O.Sunday#1

O.Sunday#3
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-12125431628204041199
Đội hình xuất phát

M.Tomizawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kaneko#43 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Oda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Shibuya#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Tanaka#19 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Kato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#24

T.Kato#46

T.Kato#4

T.Kato#22

T.Kato#18

T.Kato#36

T.Kato#23

T.Kato#39

T.Kato#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
RB Omiya Ardija4 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
RB Omiya Ardija
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
RB Omiya Ardija2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
RB Omiya Ardija1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 2
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
JEF United Ichihara Chiba4 - 3
RB Omiya Ardija
Renofa Yamaguchi3 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Tokushima Vortis
Mito Hollyhock0 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija5 - 0
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai1 - 2
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 3
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Thespa Kusatsu Gunma6 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
Kochi United0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#12#22#30#41#58#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#11#20#30#41#52#60#70
Shonan Bellmare
Yokohama FC
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Gifu
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Albirex Niigata
Ehime FC
Nara Club
Sagan Tosu
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa