Japanese J2 League12:00 ngày 23/11/2025

RB Omiya Ardija
1 - 2

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốTokushima Vortis
67Chỉ số 2425
4Chỉ số 214
3Chỉ số 34
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2344
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-1-2-1-2213734132073018102990
Đội hình xuất phát

Y.Kato#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Iyoha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

T.Tsukui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Caprini#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#41

O.Sunday#45

O.Sunday#23

O.Sunday#46

O.Sunday#15

O.Sunday#14

O.Sunday#9

O.Sunday#44

O.Sunday#42
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-113335187284299169
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Inoue#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#99 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Watari#16 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

T.Anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Anderson#14

T.Anderson#8

T.Anderson#27

T.Anderson#29

T.Anderson#19

T.Anderson#97

T.Anderson#13

T.Anderson#15

T.Anderson#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Tokushima Vortis
RB Omiya Ardija2 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis2 - 1
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Mito Hollyhock0 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija5 - 0
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai1 - 2
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 3
FC Imabari
RB Omiya Ardija1 - 2
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis4 - 1
Ventforet Kofu
Sagan Tosu0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
Iwaki FC
Jubilo Iwata0 - 4
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
FC Imabari
Kataller Toyama1 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Blaublitz Akita
Tokushima Vortis1 - 0
Montedio YamagataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#11#21#30#43#58#60#70
Tokushima Vortis
#12#22#30#44#54#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi
Ehime FC