Japanese J2 League13:00 ngày 04/10/2025

Vegalta Sendai
1 - 2

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốRB Omiya Ardija
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 32
3Chỉ số 215
69Chỉ số 2459
8Chỉ số 24
0Chỉ số 81
104Chỉ số 2394
1Chỉ số 40
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-2125445332610141199
Đội hình xuất phát

D.Hotta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Yamauchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Goke#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Miyazaki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Miyazaki#47

K.Miyazaki#39

K.Miyazaki#17

K.Miyazaki#48

K.Miyazaki#19

K.Miyazaki#2

K.Miyazaki#8

K.Miyazaki#21

K.Miyazaki#9
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-1-2-1-213734442073014102990
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Fukui#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Caprini#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#22

O.Sunday#28

O.Sunday#18

O.Sunday#33

O.Sunday#41

O.Sunday#15

O.Sunday#21

O.Sunday#42

O.Sunday#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija3 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 4
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai3 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Vegalta Sendai
RB Omiya Ardija1 - 2
Vegalta Sendai
RB Omiya Ardija2 - 1
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 1
Mito Hollyhock
Ehime FC1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 2
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki0 - 0
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 3
FC Imabari
RB Omiya Ardija1 - 2
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#11#20#31#42#58#60#70
RB Omiya Ardija
#12#21#30#42#54#60#70
Sagan Tosu
Blaublitz Akita
Oita Trinita