Japanese J2 League11:00 ngày 26/10/2025

Montedio Yamagata
2 - 2

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốRB Omiya Ardija
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
79Chỉ số 2476
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
41Chỉ số 2559
101Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-3451932213718817109025
Đội hình xuất phát

T.Shibuya#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kumamoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#27

S.Kokubu#21

S.Kokubu#14

S.Kokubu#49

S.Kokubu#23

S.Kokubu#99

S.Kokubu#15

S.Kokubu#55

S.Kokubu#1
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-4-221223442030710142990
Đội hình xuất phát

Y.Kato#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Motegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Caprini#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#46

O.Sunday#42

O.Sunday#41

O.Sunday#33

O.Sunday#18

O.Sunday#45

O.Sunday#23

O.Sunday#15

O.Sunday#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija0 - 2
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso Kumamoto
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Renofa Yamaguchi
Vegalta Sendai3 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 2
Sagan Tosu
Tokushima Vortis1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Iwaki FC
Montedio Yamagata1 - 2
Mito Hollyhock
Montedio Yamagata1 - 2
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai1 - 2
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 3
FC Imabari
RB Omiya Ardija1 - 2
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#12#21#30#43#58#60#70
RB Omiya Ardija
#12#20#30#40#56#60#70
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita
Oita Trinita