Japanese J2 League11:00 ngày 07/12/2025

JEF United Ichihara Chiba
4 - 3

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
JEF United Ichihara ChibaChỉ sốRB Omiya Ardija
46Chỉ số 2446
66Chỉ số 2365
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
1Chỉ số 31
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-23521328671864422029
Đội hình xuất phát

T.Wakahara#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sugiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Eduardo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Taguchi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Junior#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Junior#38

C.Junior#9

C.Junior#37

C.Junior#15

C.Junior#44

C.Junior#23

C.Junior#24

C.Junior#10

C.Junior#11
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-1-2-1-221373442073014232918
Đội hình xuất phát

Y.Kato#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Caprini#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Tsukui#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Tsukui#42

T.Tsukui#41

T.Tsukui#33

T.Tsukui#45

T.Tsukui#28

T.Tsukui#46

T.Tsukui#13

T.Tsukui#9

T.Tsukui#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
RB Omiya Ardija
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
RB Omiya Ardija
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
RB Omiya Ardija
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 2
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba5 - 0
FC Imabari
Oita Trinita0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Fujieda MYFC
JEF United Ichihara Chiba5 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 1
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Renofa Yamaguchi3 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Tokushima Vortis
Mito Hollyhock0 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija5 - 0
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai1 - 2
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 3
FC Imabari
RB Omiya Ardija1 - 2
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JEF United Ichihara Chiba
#14#20#30#41#59#60#70
RB Omiya Ardija
#13#22#30#41#56#60#70
Sagan Tosu
Iwaki FC
Ventforet Kofu
Kataller Toyama