Japanese J2 League12:00 ngày 09/11/2025

Mito Hollyhock
0 - 2

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốRB Omiya Ardija
7Chỉ số 225
60Chỉ số 2460
1Chỉ số 33
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
113Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2346973629924381325
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kato#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Aihara#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Tada#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tada#39

K.Tada#4

K.Tada#20

K.Tada#16

K.Tada#47

K.Tada#19

K.Tada#51

K.Tada#71

K.Tada#9
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-1-2-1-221373441373018102990
Đội hình xuất phát

Y.Kato#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Iyoha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Tsukui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Caprini#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#42

O.Sunday#44

O.Sunday#9

O.Sunday#14

O.Sunday#46

O.Sunday#23

O.Sunday#45

O.Sunday#33

O.Sunday#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 2
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija1 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 2
RB Omiya Ardija
Mito Hollyhock1 - 4
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Ventforet Kofu0 - 1
Mito Hollyhock
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Ehime FC1 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Fujieda MYFC
Iwaki FC0 - 0
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 6
Tochigi City
Mito Hollyhock2 - 2
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu2 - 2
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija5 - 0
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai1 - 2
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 3
FC Imabari
RB Omiya Ardija1 - 2
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 3
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#10#20#30#41#53#60#70
RB Omiya Ardija
#12#20#30#43#56#60#70
Tokushima Vortis
Oita Trinita
Kataller Toyama