Japanese J2 League12:00 ngày 03/05/2025

RB Omiya Ardija
2 - 2

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốKataller Toyama
2Chỉ số 212
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
3Chỉ số 227
4Chỉ số 26
86Chỉ số 23110
0Chỉ số 31
40Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-1155452041714292390
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Urakami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W. Shimoguchi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#34

O.Sunday#42

O.Sunday#15

O.Sunday#37

O.Sunday#10

O.Sunday#33

O.Sunday#21

O.Sunday#6

O.Sunday#9
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-4-2188414288481633917
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sakai#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Fuseya#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Usui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Inoue#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Inoue#14

N.Inoue#23

N.Inoue#26

N.Inoue#32

N.Inoue#10

N.Inoue#24

N.Inoue#18

N.Inoue#42

N.Inoue#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Tokyo
Blaublitz Akita1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Sagan Tosu1 - 0
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Tokushima Vortis1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
Iwaki FC
Kataller Toyama0 - 0
Nagoya Grampus
Kataller Toyama2 - 2
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Kataller Toyama4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
Kataller Toyama
FC Imabari0 - 0
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#12#21#31#40#54#60#70
Kataller Toyama
#12#21#30#41#56#60#70
V-Varen Nagasaki
Jubilo Iwata
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC
Ehime FC