Myanmar Professional League16:00 ngày 01/03/2025

Rakhine United FC
1 - 1

Dagon Port
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakhine United FCChỉ sốDagon Port
2Chỉ số 216
47Chỉ số 2442
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2384
1Chỉ số 40
12Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakhine United FC
292271672881221194
Đội hình xuất phát
tun thet aung#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdullah yhayha tanka#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung ya thu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyein chan kyaw#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing zaw zaw#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Moukailou#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbarga mvondo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu khant lin#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant min kyaw#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw than htay#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw aung aye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kyaw aung aye#15
kyaw aung aye#25
kyaw aung aye#20
kyaw aung aye#6
kyaw aung aye#24
kyaw aung aye#22

kyaw aung aye#3
kyaw aung aye#14
kyaw aung aye#5
Dagon Port
8196127741611251099
Đội hình xuất phát
myo paing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min aung soe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naung naung soe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun tun thein#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thuya myo tun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si naing#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
win ye hlaing#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghislain Mogou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adobah foster#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Chit Aye#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Latt min myo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Latt min myo#21
Latt min myo#2
Latt min myo#17
Latt min myo#1
Latt min myo#70
Latt min myo#22
Latt min myo#30
Latt min myo#7
Latt min myo#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rakhine United FC
Ayeyawady united1 - 2
Rakhine United FC
Shan United3 - 0
Rakhine United FC
Thitsar Arman FC1 - 3
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 0
ISPE FC
Rakhine United FC0 - 5
Yangon United
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Port
Yadanarbon FC3 - 3
Dagon Port
Dagon Port1 - 2
Thitsar Arman FC
Myawady4 - 1
Dagon Port
Dagon Port2 - 4
Ayeyawady united
Dagon Port1 - 2
Hantharwady United
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
Shan United3 - 0
Dagon Port
Yangon United5 - 1
Dagon PortĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakhine United FC
#11#20#31#42#58#60#70
Dagon Port
#11#20#30#41#51#60#70