Myanmar Professional League16:00 ngày 17/02/2025

Shan United
3 - 0

Rakhine United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shan UnitedChỉ sốRakhine United FC
79Chỉ số 2366
61Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
8Chỉ số 221
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
4Chỉ số 210
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Shan United
241212192027411518
Đội hình xuất phát

Zwe Htet Min#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Thu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hein#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zwe Khant Min#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thet Wai Moe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sa ko pyae#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sekyi#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Soe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thet Paing Htwe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thiha hein zaw#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aung phyo zin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

aung phyo zin#29
aung phyo zin#30

aung phyo zin#25

aung phyo zin#23

aung phyo zin#7

aung phyo zin#26

aung phyo zin#17

aung phyo zin#12

aung phyo zin#15
Rakhine United FC
2229192112828715272
Đội hình xuất phát
thant min khant#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun thet aung#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw than htay#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant min kyaw#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu khant lin#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbarga mvondo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moukailou#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing zaw zaw#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sofoungognon sekongo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung ya thu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yha yha#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yha yha#25
yha yha#16
yha yha#24
yha yha#6
yha yha#20
yha yha#5
yha yha#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rakhine United FC1 - 4
Shan United
Shan United1 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC2 - 1
Shan United
Rakhine United FC1 - 2
Shan United
Shan United3 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 2
Shan United
Shan United2 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 3
Shan United
Shan United1 - 0
Rakhine United FC
Shan United4 - 1
Rakhine United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shan United
ISPE FC0 - 5
Shan United
Preah Khan Reach Svay Rieng FC4 - 2
Shan United
Dagon Star United0 - 0
Shan United
Myawady1 - 5
Shan United
Shan United1 - 4
BG Pathum United
Yangon United0 - 1
Shan United
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United0 - 5
Terengganu FC
Shan United2 - 0
Yadanarbon FC
Shan United3 - 0
Dagon PortĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakhine United FC
Thitsar Arman FC1 - 3
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 0
ISPE FC
Rakhine United FC0 - 5
Yangon United
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady United
Rakhine United FC1 - 1
Ayeyawady unitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shan United
#13#21#30#42#52#60#70
Rakhine United FC
#10#20#30#42#54#60#70