Myanmar Professional League16:30 ngày 02/02/2025

Dagon Port
2 - 4

Ayeyawady united
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagon PortChỉ sốAyeyawady united
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
7Chỉ số 222
90Chỉ số 2389
68Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagon Port
211251118717278612
Đội hình xuất phát
la yaung#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
myint aung myat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adobah foster#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghislain Mogou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard kojo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaung kyaw#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbah michel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thet Paing Htwe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
myo paing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naung naung soe#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tun tun thein#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tun tun thein#77
tun tun thein#22
tun tun thein#4
tun tun thein#99
tun tun thein#2
tun tun thein#3
tun tun thein#30
tun tun thein#16

tun tun thein#10
Ayeyawady united
327116622917103211
Đội hình xuất phát
phyo pyae zaw#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyi nyi aung#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zar yar aung#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaung kyaw#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wai myo lin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chan nyein#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yint ye phyo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiha#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
wai thu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hein naing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Htet hein soe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Htet hein soe#5
Htet hein soe#47
Htet hein soe#8
Htet hein soe#99
Htet hein soe#28
Htet hein soe#6
Htet hein soe#77
Htet hein soe#25
Htet hein soe#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Port
Dagon Port1 - 2
Hantharwady United
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
Shan United3 - 0
Dagon Port
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Dagon Port0 - 0
ISPE FC
Dagon Port1 - 2
Yadanarbon FC
Dagon Port1 - 6
Yangon United
Thitsar Arman FC3 - 3
Dagon PortĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ayeyawady united
Yadanarbon FC3 - 1
Ayeyawady united
Ayeyawady united0 - 1
Thitsar Arman FC
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Myawady1 - 3
Ayeyawady united
Shan United2 - 0
Ayeyawady united
Sagaing United2 - 0
Ayeyawady united
Rakhine United FC1 - 1
Ayeyawady united
Ayeyawady united1 - 2
Shan United
Ayeyawady united1 - 1
Glory Goal FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dagon Port
#12#21#31#44#58#60#70
Ayeyawady united
#14#22#30#41#53#60#70