Myanmar Professional League16:30 ngày 07/02/2025

Myawady
4 - 1

Dagon Port
Thống kê
Thống kê trận đấu
MyawadyChỉ sốDagon Port
84Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
13Chỉ số 2213
2Chỉ số 32
48Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Myawady
3511149261733312321
Đội hình xuất phát
nay aung#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oo nanda tun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung linn htet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ha thi aung#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zin thant aung#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oo saung hlaing#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naing htet#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
thu si myo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae ye naung#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing yan oo#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zaw thiha#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zaw thiha#29
zaw thiha#32
zaw thiha#8
zaw thiha#3
zaw thiha#13
zaw thiha#6
zaw thiha#38
zaw thiha#19
zaw thiha#34
Dagon Port
9910251118328122221
Đội hình xuất phát
Latt min myo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Chit Aye#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adobah foster#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghislain Mogou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard kojo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Lin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw htet lwin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
myo paing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun tun thein#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thuya#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
la yaung#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
la yaung#6

la yaung#27
la yaung#4
la yaung#1
la yaung#9
la yaung#17
la yaung#7
la yaung#30
la yaung#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Myawady
Myawady1 - 4
Yangon United
Myawady1 - 5
Shan United
ISPE FC0 - 0
Myawady
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Dagon Star United2 - 0
Myawady
Myawady1 - 3
Ayeyawady united
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Myawady0 - 2
Dagon Star United
Myawady0 - 1
Hantharwady United
Thitsar Arman FC3 - 2
MyawadyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Port
Dagon Port2 - 4
Ayeyawady united
Dagon Port1 - 2
Hantharwady United
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
Shan United3 - 0
Dagon Port
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Dagon Port0 - 0
ISPE FC
Dagon Port1 - 2
Yadanarbon FC
Dagon Port1 - 6
Yangon UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Myawady
#14#21#30#42#51#60#70
Dagon Port
#11#21#30#42#58#60#70