Myanmar Professional League16:30 ngày 28/01/2025

Dagon Port
1 - 2

Hantharwady United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagon PortChỉ sốHantharwady United
5Chỉ số 225
72Chỉ số 2439
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
98Chỉ số 2384
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagon Port
1699217770126827417
Đội hình xuất phát
win ye hlaing#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Latt min myo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
la yaung#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thuya myo tun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aye thu#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun tun thein#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naung naung soe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
myo paing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thet Paing Htwe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si naing#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbah michel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mbah michel#10
mbah michel#25
mbah michel#11
mbah michel#18
mbah michel#7
mbah michel#3
mbah michel#2
mbah michel#1
mbah michel#19
Hantharwady United
4143071152824211989
Đội hình xuất phát

Lat Wai Phone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing yan aung#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
phyo pyae 2 aung#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bo bo aung#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
han aung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung myo hlaing#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Win Moe Kyaw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wine lu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thu myat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soe maung maung#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
than aung#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
than aung#13
than aung#11
than aung#2
than aung#77
than aung#27
than aung#18
than aung#1
than aung#23
than aung#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Port
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
Shan United3 - 0
Dagon Port
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Dagon Port0 - 0
ISPE FC
Dagon Port1 - 2
Yadanarbon FC
Dagon Port1 - 6
Yangon United
Thitsar Arman FC3 - 3
Dagon Port
Dagon Port4 - 3
Rakhine United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hantharwady United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady United
Myawady0 - 1
Hantharwady United
Sagaing United2 - 3
Hantharwady United
Hantharwady United3 - 1
ISPE FC
Hantharwady United0 - 2
Shan UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dagon Port
#11#20#30#41#53#60#70
Hantharwady United
#12#22#30#41#53#60#70
Ayeyawady united