Myanmar Professional League16:30 ngày 22/02/2025

Yadanarbon FC
3 - 3

Dagon Port
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yadanarbon FCChỉ sốDagon Port
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2392
14Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 215
78Chỉ số 2446
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Yadanarbon FC
1911168676479023325
Đội hình xuất phát
sa chaw khant#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moe swe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye sone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw yan soe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ngai samuel#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min soe oo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nay lwin oo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae moe#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu kyaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thet soe win#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
min yan wai aung#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
min yan wai aung#10
min yan wai aung#18
min yan wai aung#72
min yan wai aung#76
min yan wai aung#4
min yan wai aung#21
min yan wai aung#39
min yan wai aung#27
min yan wai aung#9
Dagon Port
121682717216112510
Đội hình xuất phát
myint aung myat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
la yaung#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naung naung soe#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
myo paing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thet Paing Htwe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbah michel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw htet lwin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
win ye hlaing#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghislain Mogou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adobah foster#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Chit Aye#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Chit Aye#77
Chit Aye#22
Chit Aye#70
Chit Aye#12
Chit Aye#4
Chit Aye#99
Chit Aye#9
Chit Aye#3
Chit Aye#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yadanarbon FC
Yadanarbon FC4 - 2
Dagon Star United
Yangon United1 - 1
Yadanarbon FC
Sagaing United2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC3 - 1
Ayeyawady united
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Shan United2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Port
Dagon Port1 - 2
Thitsar Arman FC
Myawady4 - 1
Dagon Port
Dagon Port2 - 4
Ayeyawady united
Dagon Port1 - 2
Hantharwady United
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
Shan United3 - 0
Dagon Port
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Dagon Port0 - 0
ISPE FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yadanarbon FC
#13#21#30#40#57#60#70
Dagon Port
#13#22#30#41#52#60#70