Myanmar Professional League16:30 ngày 18/01/2025

Rakhine United FC
2 - 4

Yadanarbon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakhine United FCChỉ sốYadanarbon FC
3Chỉ số 2210
7Chỉ số 28
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2372
1Chỉ số 30
5Chỉ số 218
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakhine United FC
2716294199382872
Đội hình xuất phát
aung ya thu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyein chan kyaw#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun thet aung#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw aung aye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw than htay#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyi nyi htun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

HANT#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbarga mvondo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moukailou#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing zaw zaw#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abdullah yhayha tanka#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdullah yhayha tanka#15
abdullah yhayha tanka#25
abdullah yhayha tanka#20
abdullah yhayha tanka#6
abdullah yhayha tanka#12
abdullah yhayha tanka#21
abdullah yhayha tanka#22
abdullah yhayha tanka#14
abdullah yhayha tanka#5
Yadanarbon FC
1819239068723671611
Đội hình xuất phát
lin yan tun#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sa chaw khant#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu kyaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae moe#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min soe oo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw yan soe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arkar#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thet soe win#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ngai samuel#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye sone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moe swe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Moe swe#10
Moe swe#9
Moe swe#5
Moe swe#47
Moe swe#1
Moe swe#27
Moe swe#20
Moe swe#4
Moe swe#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yadanarbon FC3 - 2
Rakhine United FC
Yadanarbon FC1 - 1
Rakhine United FC
Rakhine United FC2 - 1
Yadanarbon FC
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC3 - 0
Rakhine United FC
Yadanarbon FC3 - 1
Rakhine United FC
Rakhine United FC1 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
Rakhine United FC
Rakhine United FC3 - 2
Yadanarbon FC
Rakhine United FC1 - 1
Yadanarbon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakhine United FC
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady United
Rakhine United FC1 - 1
Ayeyawady united
Rakhine United FC1 - 5
Dagon Star United
Rakhine United FC1 - 4
Shan United
Dagon Port4 - 3
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 6
Thitsar Arman FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Shan United2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FC
Yadanarbon FC1 - 5
Shan United
Dagon Port1 - 2
Yadanarbon FC
Dagon Star United1 - 1
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC3 - 0
Myawady
Yadanarbon FC2 - 5
Yangon UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakhine United FC
#12#22#31#41#57#60#70
Yadanarbon FC
#14#21#30#40#58#60#70