Myanmar Professional League16:00 ngày 30/01/2025

Rakhine United FC
0 - 0

ISPE FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakhine United FCChỉ sốISPE FC
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2221
49Chỉ số 2467
7Chỉ số 210
84Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakhine United FC
1429282721319422215
Đội hình xuất phát
addae joseph#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun thet aung#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moukailou#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aung ya thu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant min kyaw#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

HANT#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw than htay#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw aung aye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yha yha#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thant min khant#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofoungognon sekongo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sofoungognon sekongo#8
sofoungognon sekongo#25
sofoungognon sekongo#20
sofoungognon sekongo#5
sofoungognon sekongo#9
sofoungognon sekongo#16
sofoungognon sekongo#12
sofoungognon sekongo#6
sofoungognon sekongo#7
ISPE FC
254873101117231819
Đội hình xuất phát
kyaw ya zay#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiha kyaw zaw#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ye#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
theina zaw thina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye zin naung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae win maung#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toe than aung#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin soe aung#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Swe moe aung#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min chit htwe#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet hein nyeun#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
htet hein nyeun#21
htet hein nyeun#9
htet hein nyeun#22
htet hein nyeun#12
htet hein nyeun#20
htet hein nyeun#16
htet hein nyeun#5
htet hein nyeun#13
htet hein nyeun#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ISPE FC5 - 1
Rakhine United FC
ISPE FC4 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC1 - 1
ISPE FC
Rakhine United FC1 - 4
ISPE FC
ISPE FC3 - 1
Rakhine United FC
ISPE FC3 - 1
Rakhine United FC
Rakhine United FC2 - 0
ISPE FC
ISPE FC0 - 2
Rakhine United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 5
Yangon United
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady United
Rakhine United FC1 - 1
Ayeyawady united
Rakhine United FC1 - 5
Dagon Star United
Rakhine United FC1 - 4
Shan UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISPE FC
Sagaing United2 - 1
ISPE FC
ISPE FC0 - 0
Myawady
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FC
Dagon Port0 - 0
ISPE FC
Thitsar Arman FC1 - 4
ISPE FC
Hantharwady United3 - 1
ISPE FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakhine United FC
#10#20#30#43#57#60#70
ISPE FC
#10#20#30#41#510#60#70