Myanmar Professional League16:30 ngày 25/01/2025

Rakhine United FC
0 - 5

Yangon United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakhine United FCChỉ sốYangon United
35Chỉ số 2476
3Chỉ số 2115
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 27
78Chỉ số 23101
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakhine United FC
4162927288314919
Đội hình xuất phát
kyaw aung aye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyein chan kyaw#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung ya thu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdullah yhayha tanka#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing zaw zaw#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Moukailou#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbarga mvondo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

HANT#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
addae joseph#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyi nyi htun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw than htay#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kyaw than htay#5
kyaw than htay#22
kyaw than htay#21
kyaw than htay#12
kyaw than htay#24
kyaw than htay#6
kyaw than htay#20
kyaw than htay#25
kyaw than htay#15
Yangon United
546754122321707174
Đội hình xuất phát
Kyaw Phyo Wai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

LinHtet·Nyan#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Naing#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.L.Aung#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lin zeyar hein#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Naing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.N.Oo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.WINTHEIN#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet zarni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Htan#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Htan#8
D.Htan#13

D.Htan#26

D.Htan#27
D.Htan#20

D.Htan#19
D.Htan#30
D.Htan#28
D.Htan#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yangon United2 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC1 - 4
Yangon United
Yangon United1 - 2
Rakhine United FC
Yangon United10 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 1
Yangon United
Yangon United0 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 1
Yangon United
Yangon United4 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 1
Yangon United
Rakhine United FC2 - 3
Yangon UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakhine United FC
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady United
Rakhine United FC1 - 1
Ayeyawady united
Rakhine United FC1 - 5
Dagon Star United
Rakhine United FC1 - 4
Shan United
Dagon Port4 - 3
Rakhine United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangon United
Yangon United0 - 1
Shan United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon United
Yangon United0 - 0
Dagon Star United
Dagon Port1 - 6
Yangon United
Yangon United4 - 1
Ayeyawady united
ISPE FC1 - 3
Yangon UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakhine United FC
#10#20#30#43#52#60#70
Yangon United
#15#22#30#43#57#60#70